gan ruột
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thân thiết, gần gũi, có quan hệ mật thiết: "gan ruột" dùng để chỉ mối quan hệ rất thân tình, gắn bó sâu sắc, như ruột thịt, thường là giữa bạn bè hoặc người thân.
- Chân thành, thật lòng: "gan ruột" cũng diễn tả sự chân thành, xuất phát từ tận đáy lòng, không giả dối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chúng tôi là bạn gan ruột từ thời đại học. (Chúng tôi có mối quan hệ thân thiết, gắn bó từ thời còn học đại học.)
- Cô ấy khuyên tôi những lời gan ruột. (Cô ấy đưa ra lời khuyên chân thành, xuất phát từ lòng tốt.)
- Anh ấy coi tôi như người nhà gan ruột. (Anh ấy xem tôi như người thân trong gia đình, rất gần gũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói chuyện gan ruột": nói chuyện thân mật, chân tình, bộc bạch những điều sâu kín.
- Hai người bạn ngồi nói chuyện gan ruột suốt đêm. (Họ trò chuyện thân tình, chia sẻ những tâm sự thầm kín.)
- "tình cảm gan ruột": tình cảm sâu đậm, chân thành.
- Tình cảm gan ruột ấy khó mà phai nhạt. (Tình cảm thân thiết, chân thành đó khó có thể thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruột gan (danh từ): nội tạng trong cơ thể; nghĩa bóng chỉ tình cảm sâu kín, tâm tư.
- Nó bộc bạch hết ruột gan với tôi. (Nó thổ lộ tất cả tâm tư, tình cảm thầm kín với tôi.)
- Lời nói ấy thấu đến ruột gan. (Lời nói đó chạm đến tận đáy lòng.)
- Gan ruột thường được dùng như một từ ghép cố định, không có dạng biến thể riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
- Thân thiết: gần gũi, có quan hệ mật thiết.
- Chân tình: thật lòng, không giả dối.
- Ruột thịt: quan hệ huyết thống, hoặc rất thân thiết như người trong nhà.
Thành ngữ liên quan
- Gan ruột một lòng: hoàn toàn trung thành, chân thành, không hai lòng.
- Anh ấy gan ruột một lòng vì bạn bè. (Anh ấy hết lòng, chân thành vì bạn bè.)